Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bone-lazy

/'boun'aidl/

-lazy)
/'boun'leizi/

tính từ

  • lười chảy thây ra
Định nghĩa tiếng Anh

s constitutionally lazy or idle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...