bone-shaker
/'boun,ʃeikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bone-shaker
/'boun,ʃeikə/
danh từ
- (thông tục) xe đạp bánh đặc; xe đạp cà tàng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...