bonedust
/'bounmi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bonedust
/'bounmi:l/
danh từ
- bột xương (làm phân bón)
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...