boner
/'bounə/ phổ biến #34366
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boner
/'bounə/
danh từ
- (từ lóng) lầm lỗi; sự sai lầm ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n an embarrassing mistake
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an embarrassing mistake
Đang tải...