Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boniness

/'bәjninis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boniness

//

  • xem bony
Định nghĩa tiếng Anh

n extreme leanness (usually caused by starvation or disease)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...