bonnily
/'bɒnili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bonnily
//
* phó từ- tốt đẹp, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a bonny manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a bonny manner
Đang tải...