bonzer
/'bɔnzə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bonzer
/'bɔnzə/
tính từ
- (úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chiến
Định nghĩa tiếng Anh
s. remarkable or wonderful
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. remarkable or wonderful
Đang tải...