Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

booby prize

/'bu:bipraiz/

danh từ

  • giải khuyến khích (tặng người về chót trong cuộc đua) cho vui
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...