Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boogie-woogie

/'bu:gi,wu:gi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boogie-woogie

/'bu:gi,wu:gi/

-woogy)
/'bu:gi,wu:gi/

danh từ

  • điệu nhạc bugi-ugi
  • điệu nhảy bugi-ugi
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrumental version of the blues (especially for piano)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...