boohoo
/bu:'hu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boohoo
/bu:'hu:/
danh từ
- tiếng khóc hu hu
nội động từ
- khóc hu hu
Định nghĩa tiếng Anh
n. The sailfish; -- called also woohoo.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The sailfish; -- called also woohoo.
Đang tải...