Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

book transportation

/bʊk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/

Nghĩa thường dùng

đặt phương tiện di chuyển động từ

“We need to book transportation in advance.”Chúng ta cần đặt phương tiện di chuyển trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...