book-hunter
/'buk,hʌntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
book-hunter
/'buk,hʌntə/
danh từ
- người thích lùng mua sách quý
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...