Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

book-learned

/'buk,lə:nid/

tính từ

  • có trí thức sách vở
Định nghĩa tiếng Anh

a. Versed in books; having knowledge derived from books.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...