Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

book-marker

/'buk,mɑ:kə/

danh từ

  • dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...