Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookable

/'bjkәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookable

//

* tính từ
  • có thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to being reserved or booked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...