Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bookable

//

* tính từ
  • có thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to being reserved or booked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...