bookbinding
/'buk,baindiɳ/
danh từ
- sự đóng sách
Biến thể từ
bookbindings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the craft of binding books
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the craft of binding books
Đang tải...