Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41846

bookbinding

/'buk,baindiɳ/

danh từ

  • sự đóng sách
Biến thể từ bookbindings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the craft of binding books

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...