bookbinding
/'buk,baindiɳ/ phổ biến #41846
Biến thể từ
bookbindings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bookbinding
/'buk,baindiɳ/
danh từ
- sự đóng sách
Định nghĩa tiếng Anh
n. the craft of binding books