Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookie

/'buki/ Collins ★ phổ biến #22473
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookie

/'buki/

-maker)
/'bu:t,meikə/

danh từ

  • người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)
Định nghĩa tiếng Anh

n a gambler who accepts and pays off bets (especially on horse races)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...