Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

booking-clerk

/'bukiɳklɑ:k/

danh từ

  • người bán vé (rạp hát...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...