Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookishness

/'bukiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookishness

/'bukiʃnis/

danh từ

  • tính ham đọc sách
  • lối sách vở
Định nghĩa tiếng Anh

n. exaggerated studiousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...