Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18935

bookkeeping

//

  • (Tech) kế toán; nội dịch (vận hành tiên khởi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of recording business transactions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...