Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookmaker

/'bukmeikә/ Collins ★ phổ biến #29427
Biến thể từ bookmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookmaker

//

* danh từ
  • người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker of books; someone who edits or publishes or binds books n. a gambler who accepts and pays off bets (especially on horse races)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...