Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36628

bookmobile

/'buk,moubail/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện lưu động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a van with shelves of books; serves as a mobile library or bookstore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...