Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookmobile

/'buk,moubail/ phổ biến #36628
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookmobile

/'buk,moubail/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện lưu động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a van with shelves of books; serves as a mobile library or bookstore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...