Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bookplate

//

* danh từ
  • mảnh giấy có hình in trang trí, dán vào sách để cho biết tên người sở hữu sách đó; nhãn sở hữu sách
Biến thể từ bookplates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a label identifying the owner of a book in which it is pasted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...