Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16702

bookseller

/'buk,selə/

danh từ

  • người bán sách

thành ngữ

  1. bookseller's
    • hiệu sách
  2. second-hand bookseller
    • người bán sách cũ
Biến thể từ booksellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the proprietor of a bookstore

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...