Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #11170

bookshelf

//

* danh từ
  • giá sách, kệ sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shelf on which to keep books

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...