Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28993

bookworm

/'bukwə:m/

danh từ

  • mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who spends a great deal of time reading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...