Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boomster

/'bu:mstə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ đầu cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...