Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30405

boondocks

//

* danh từ (tiếng lóng)
  • những vùng hoang vu cách xa thành phố
Định nghĩa tiếng Anh

n a remote and undeveloped area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...