Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boondocks

/'bu:ndɔks/ phổ biến #30405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boondocks

//

* danh từ (tiếng lóng)
  • những vùng hoang vu cách xa thành phố
Định nghĩa tiếng Anh

n a remote and undeveloped area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...