boondocks
/'bu:ndɔks/ phổ biến #30405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boondocks
//
* danh từ (tiếng lóng)- những vùng hoang vu cách xa thành phố
Định nghĩa tiếng Anh
n a remote and undeveloped area