Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boost physical fitness

/buːst ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/

Nghĩa thường dùng

Cải thiện sức khỏe thể chất và sức mạnh tổng thể. cụm từ

“Joining a gym can help you boost physical fitness.”Tham gia phòng gym có thể giúp bạn cải thiện sức khỏe thể chất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...