Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boosterism

IELTS

n.phr

  • Hành động quảng bá

ví dụ

Local governments often engage in boosterism to attract tourism and investment, promoting their regions as ideal destinations. — Các chính quyền địa phương thường tham gia vào hành động quảng bá để thu hút du lịch và đầu tư, quảng bá các khu vực của họ như những điểm đến lý tưởng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...