Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boosterism

IELTS

Nghĩa thường dùng

Hành động quảng bá cụm từ

“Local governments often engage in boosterism to attract tourism and investment, promoting their regions as ideal destinations.”Các chính quyền địa phương thường tham gia vào hành động quảng bá để thu hút du lịch và đầu tư, quảng bá các khu vực của họ như những điểm đến lý tưởng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Hành động quảng bá

ví dụ

Local governments often engage in boosterism to attract tourism and investment, promoting their regions as ideal destinations. — Các chính quyền địa phương thường tham gia vào hành động quảng bá để thu hút du lịch và đầu tư, quảng bá các khu vực của họ như những điểm đến lý tưởng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...