Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootback

/'bu:tblæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootback

/'bu:tblæk/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đánh giày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...