bootjack
/'bu:tdʒæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bootjack
//
* danh từ- cái xỏ ủng
Định nghĩa tiếng Anh
n. has V-shaped notch for pulling off boots
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. has V-shaped notch for pulling off boots
Đang tải...