Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootless

/'bu:tlis/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootless

/'bu:tlis/

tính từ

  • vô ích
    • bootless effort: cố gắng vô ích

tính từ

  • không có giày ống
Định nghĩa tiếng Anh

s. unproductive of success

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...