Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootlicker

/'bu:t,likə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootlicker

/'bu:t,likə/

danh từ

  • kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who humbles himself as a sign of respect; who behaves as if he had no self-respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...