bootstrapping
/'bu:tstræpiŋ/ phổ biến #46685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bootstrapping
//
- (Tech) mắc mạch tự nâng; tự nâng; nạp chương trình mồi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...