Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boozer

phổ biến #32507
Biến thể từ boozers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boozer

//

* danh từ
  • người uống nhiều rượu
  • quán nhậu
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who drinks alcohol to excess habitually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...