Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boracic

/bə'ræsik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boracic

/bə'ræsik/

tính từ

  • (hoá học) boric
    • boracic acid: axit-boric
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or derived from or containing boron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...