Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

borax

/'bɔ:ræks/ phổ biến #36807
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

borax

/'bɔ:ræks/

danh từ

  • (hoá học) borac, natri-tetraborat
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ore of boron consisting of hydrated sodium borate; used as a flux or cleansing agent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...