Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

border line

/'bɔ:dəlain/

danh từ

  • đường ranh giới, giới tuyến

tính từ

  • ở giới tuyến

thành ngữ

  1. border-line case
    • (tâm lý học) trường hợp gần như điên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...