Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

borderer

/bɔ:dərə/
Biến thể từ borderers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

borderer

/bɔ:dərə/

danh từ

  • người ở vùng biên giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of a border area (especially the border between Scotland and England)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...