Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

borderer

/bɔ:dərə/

danh từ

  • người ở vùng biên giới
Biến thể từ borderers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of a border area (especially the border between Scotland and England)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...