Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12910

borderline

//

* danh từ
  • đường biên giới, giới tuyến* tính từ
  • giáp gianh, sát nút
Biến thể từ borderlines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. of questionable or minimal quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...