Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boreas

/'bɔriæs/

danh từ

  • (thơ ca) thần gió bấc
  • gió bấc
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) the god who personified the north wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...