Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

borecole

/'bɔ:koul/

danh từ

  • (thực vật học) cải xoăn
Định nghĩa tiếng Anh

n a hardy cabbage with coarse curly leaves that do not form a head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...