Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8671

boredom

/'bɔ:dəm/

danh từ

  • nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán
  • điều khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of being bored by something tedious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...