Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30552

borehole

//

* danh từ
  • lỗ khoang trong lòng đất (để lấy nước, dầu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...