Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37672

boringly

//

  • xem boring
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tedious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...