Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

born-again

//

* tính từ
  • theo đạo Cơ đốc phúc âm
Biến thể từ born-agains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s spiritually reborn or converted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...