Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #11872

borough

/'bʌrə/

danh từ

  • thành phố; thị xã
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu (của thành phố Niu-óoc)
Biến thể từ boroughs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the administrative divisions of a large city\nn. an English town that forms the constituency of a member of parliament

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...