Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bortsch

/bɔ:ʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bortsch

//

* danh từ cũng borsch
  • món xúp bóoc (xúp rau chua của Nga)
Định nghĩa tiếng Anh

n a Russian or Polish soup usually containing beet juice as a foundation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...