bortsch
/bɔ:ʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bortsch
//
* danh từ cũng borsch- món xúp bóoc (xúp rau chua của Nga)
Định nghĩa tiếng Anh
n a Russian or Polish soup usually containing beet juice as a foundation