bos-shot
/'bɔsʃɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bos-shot
/'bɔsʃɔt/
danh từ
- (từ lóng) phát bắn được
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...